điện tích
Hai quả cầu kim loại nhỏ, một mang điện tích dương và một mang điện tích âm, đẩy nhau trên mặt bàn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đại lượng vật lý cơ bản, là nguồn gốc của lực điện từ: Điện tích là tính chất của các hạt cấu tạo nên vật chất (như proton, electron) khiến chúng hút hoặc đẩy nhau trong điện trường hoặc từ trường.
- Lượng điện có trên một vật thể: Chỉ số lượng điện (dương hoặc âm) mà một vật mang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Proton mang điện tích dương, còn electron mang điện tích âm.
- Khi cọ xát, thanh thủy tinh có thể nhiễm điện tích dương.
- Đơn vị đo điện tích trong hệ SI là culông (C).
Các cách sử dụng nâng cao
"Điện tích điểm": Một điện tích được coi là tập trung tại một điểm trong không gian, một mô hình lý tưởng để đơn giản hóa tính toán trong vật lý.
- Định luật Coulomb mô tả lực tương tác giữa hai điện tích điểm.
"Mật độ điện tích": Lượng điện tích trên một đơn vị chiều dài, diện tích hoặc thể tích.
- Mật độ điện tích mặt trên tấm kim loại là không đều.
Biến thể và từ gần giống
Nhiễm điện (động từ): Quá trình một vật thu được hoặc mất đi điện tích.
- Cọ xát làm cho thước nhựa bị nhiễm điện.
Điện lượng (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ lượng điện tích.
- Điện lượng chạy qua dây dẫn tỉ lệ thuận với cường độ dòng điện.
Điện tích âm/dương (cụm danh từ): Chỉ loại điện tích.
- Vật nhiễm điện tích âm sẽ hút vật nhiễm điện tích dương.
Từ đồng nghĩa
- Điện lượng: Lượng điện.
- Lượng điện: Số lượng điện tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan cho danh từ 'điện tích')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'điện tích')